|
Thông tin khác -
Hội sinh viên
|
|
Thứ sáu, 04 Tháng 12 2009 14:48 |
|
Danh sách đại biểu tham dự Đại Hội HSV HVHKVN nhiệm kỳ I năm 2008-2011.
| STT |
Họ và tên |
Chi Hội |
Giới tính |
Dân tộc |
Ngoại ngữ |
Chức vụ |
Ghi chú |
| 1 |
Trần Nguyễn Minh Toàn |
CNDV K1 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 2 |
Hoàng Thị Diệu Thuần |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 3 |
Hồ Thị Vũ Hiền |
QLHĐB K1 |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 4 |
Phạm Đình Thành |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 5 |
Nguyễn Văn Út |
QTKD1 K1 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 6 |
Lê Đa |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 7 |
Nguyễn Minh Trí |
QTKD2 K1 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 8 |
Trần Thị Ngọc Diễm |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 9 |
Huỳnh Thị Ngọc Diễm |
CĐQT1 K1 |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 10 |
Ngô Đức Phước |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 11 |
Vũ Phi Sơn |
DV1 K1 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 12 |
Nguyễn Thế Lộc |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 13 |
Nhữ Thanh Bình |
DV2 K2 |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 14 |
Nguyễn Quang Thiện |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 15 |
Nguyễn Trần Trọng Trí |
QTKD2 K2 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 16 |
Trần Huy Hoàng Duy |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 17 |
Phạm Ngọc Bích |
QLHĐB K2 |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 18 |
Nguyễn Viết Cường |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 19 |
Nguyễn Huỳnh Kim Anh |
QTKD3 K2 |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 20 |
Trần Văn Thọ |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 21 |
Phan Mai Trinh |
QTKD4 K2 |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 22 |
Tô Khánh Linh |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 23 |
Võ Văn Nghĩa |
QTKD5 K2 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 24 |
Lê Thị Bích Ngọc |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 25 |
Hà Thùy Linh |
QTKD7 K2 |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 26 |
Hoàng Thị Anh Đào |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 27 |
Đặng Thị Thu Thảo |
QTKD8 K2 |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 28 |
Bùi Văn Hoạch |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 29 |
Mã Xuân Kiên |
QTKD6 K2 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
> 7.0 phẩy |
| 30 |
Nguyễn Văn Hưng |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 31 |
Vũ Thị Ngọc Anh |
QTKD2 K3 |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 32 |
Đàm Tiến Sỹ |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 33 |
Đoàn Thị Thủy |
QTKD8 K3 |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 34 |
Hồ Thị Thu Thảo |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 35 |
Bùi Văn Ngọ |
QTKD7 K3 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 36 |
Hoàng Phương Anh |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 37 |
Nguyễn Văn Khánh |
QTKD4 K3 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 38 |
Trần Đình Thảo |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 39 |
Nguyễn Hải Vân |
QTKD5 K3 |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 40 |
Dương Hồng Ngọc |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 41 |
Phan Thị Hải Đăng |
QTKD3 K3 |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 42 |
Võ Như Ngọc Thảo |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 43 |
Trần Đức Anh |
QTKD1 K3 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 44 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 45 |
Trần Khánh Ngân |
QTKD6 K3 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 46 |
Nguyễn Thúy Nga |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 47 |
Trần Ngọc Quý |
CĐQTKD 2 C2 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 48 |
Phan Quốc Vinh |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 49 |
Nguyễn Lâm Tĩnh An |
CĐDV C2 |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 50 |
Nguyễn Hữu Bình |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
>16 điểm |
| 51 |
Lê Thị Khánh Hòa |
CLB Âm nhạc |
0 |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 52 |
Trần Việt Hải |
nt |
0 |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 53 |
Nguyễn Tiến Thương |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 54 |
Nguyễn Trang Thiên Thanh |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 55 |
Nguyễn Đức Vinh |
CLB Karate |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 56 |
Vũ Thị Hương |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 57 |
Lê Minh Thùy |
CLB B.Chuyền |
1 |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 58 |
Hoàng Thị Kim Thoa |
nt |
0 |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 59 |
Trần Thanh Bảo |
CLB Hiphop |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 60 |
Nguyễn Minh Trí |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 61 |
Phạm Ngọc Bích |
Nhóm T. Nguyện |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 62 |
Lê Thị Trọng Hiếu |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 63 |
Nguyễn Văn Quyết |
CLB NCKH |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
học giỏi |
| 64 |
Nguyễn Văn Quyền |
nt |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
học giỏi |
| 65 |
Nguyễn Thị Hà Linh |
BCH |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Giảng viên |
hoạt động tốt |
| 66 |
Nguyễn Lê Huyền |
BCH |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Giảng viên |
hoạt động tốt |
| 67 |
Nguyễn Quốc Hoàn |
BCH |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 68 |
Nguyễn Hữu An |
BCH |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 69 |
Phan Mai Trinh |
BCH |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 70 |
Lê Đa |
BCH |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 71 |
Nguyễn Quang Thiện |
BCH |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 72 |
Phạm Thị Thanh Hoa |
BCH |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 73 |
Trần Hoàng Thiên Thanh |
BCH |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 74 |
Nguyễn Minh Trí |
BCH |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 75 |
Nguyễn Thanh Bình |
BCH |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
| 76 |
Đoàn Công Anh |
Chỉ định |
Nam |
Kinh |
Tiếng Anh |
Giảng viên |
hoạt động tốt |
| 77 |
Lê Hải Ban Anh |
nt |
Nữ |
Kinh |
Tiếng Anh |
Đoàn Viên |
hoạt động tốt |
|